wild dog
Định nghĩa
Danh từ:
- Chó hoang dã: "Wild dog" chỉ bất kỳ loài động vật có vú nào thuộc họ Chó (Canidae) chưa được thuần hóa, được cho là có hình dạng tương tự chó nhà, khác biệt với chó rừng (jackal) hoặc sói (wolf). Các loài này sống tự nhiên trong môi trường hoang dã, không phụ thuộc vào con người.
Ví dụ sử dụng
- (Chó hoang dã châu Phi nổi tiếng với bộ lông đốm đặc trưng.)
- (Chó hoang dã thường săn mồi theo bầy để hạ gục con mồi lớn.)
- (Không giống chó nhà, chó hoang dã không quen với tiếp xúc của con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run with the wild dogs": (thành ngữ) sống hoặc hành động như một kẻ bị xã hội ruồng bỏ, không tuân theo quy tắc.
- After the scandal, he felt he had to run with the wild dogs. (Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy mình phải sống như một kẻ bị xã hội ruồng bỏ.)
"wild dog pack mentality": tâm lý bầy đàn của chó hoang dã, thường dùng để chỉ hành vi cạnh tranh hoặc tấn công tập thể trong nhóm.
- The team's wild dog pack mentality made them unstoppable in the playoffs. (Tâm lý bầy đàn của đội đã khiến họ trở nên bất khả chiến bại trong vòng loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild dog (danh từ ghép): luôn được viết như một từ ghép, không có biến thể chính tả.
- Wild dog-like (tính từ): giống chó hoang dã.
- The animal had a wild dog-like appearance. (Con vật có ngoại hình giống chó hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Dingo: chó hoang Úc, một loài cụ thể trong nhóm chó hoang dã.
- Feral dog: chó hoang (chó nhà bỏ hoang, khác với chó hoang dã bẩm sinh).
- Canid: động vật họ Chó (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "wild dog", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả hành động:
- Hunt down: săn đuổi (thường dùng cho chó hoang dã).
- The wild dogs hunted down their prey relentlessly. (Những con chó hoang dã săn đuổi con mồi không ngừng nghỉ.)
- Pack together: tụ tập thành bầy.
- The wild dogs packed together before the hunt. (Những con chó hoang dã tụ tập thành bầy trước cuộc săn.)
Thành ngữ liên quan
"A wild dog's life": cuộc sống khó khăn, đầy nguy hiểm và cạnh tranh.
- Living in the slums is a wild dog's life. (Sống trong khu ổ chuột là một cuộc sống khó khăn và đầy nguy hiểm.)
"To fight like wild dogs": chiến đấu dữ dội, không khoan nhượng.
- The two rivals fought like wild dogs over the contract. (Hai đối thủ chiến đấu dữ dội vì hợp đồng.)